die Chronobiologie — Meaning: sinh học thời gian — BlauBerry
Chronobiologiedie
[ˈkʁonobioloˌɡiː]Noun
Definitions
1
sinh học thời gian- Ngành khoa học nghiên cứu sự tổ chức theo thời gian của các quá trình sống ở sinh vật.
Wissenschaft der zeitlichen Organisation der Lebensprozesse von Organismen
„Biologische Rhythmen sind regelmäßig wiederkehrende Zustände und Veränderungen von Organismen. In der Biologie beschäftigt sich die Chronobiologie mit den damit in Zusammenhang stehenden Phänomenen.“
“Nhịp điệu sinh học là những trạng thái và sự biến đổi lặp đi lặp lại một cách đều đặn của sinh vật. Trong sinh học, sinh học thời gian nghiên cứu các hiện tượng có liên quan đến chúng.”