

ôm ghì- Hành vi ôm chặt và giữ đối thủ một cách phạm luật trong thi đấu, nhằm ngăn đối thủ ra đòn hoặc chỉ để các cú đấm ở cự ly rất gần, thiếu lực, và/hoặc để tranh thủ nghỉ lấy hơi trong chốc lát.
regelwidriges Umklammern und Festhalten des Gegners, um einerseits Schläge zu verhindern beziehungsweise nur solche aus kürzester Distanz und ohne Punch zuzulassen und/oder um andererseits eine kurze Atempause einlegen zu können
xung đột- Sự tranh chấp gay gắt và kéo dài, thường diễn ra trong các cuộc tranh luận căng thẳng, lời qua tiếng lại quyết liệt hoặc những đối đầu tương tự.
heftig ausgetragener (dauerhafter) Streit (oft in erregten Kontroversen, hitzigen Wortgefechten oder dergleichen)