

cụm- Sự tập hợp hoặc liên kết, sự tích tụ hay nhóm lại của một số lượng lớn các đối tượng cùng loại hoặc đồng dạng.
Haufen oder Verbund, Ansammlung oder Gruppierung einer größeren Zahl gleichförmiger Objekte; Anwendungsbeispiele
cụm- Sự gộp nhóm logic của các khối dữ liệu trên ổ cứng thành một đơn vị lưu trữ.
Logische Zusammenfassung von Blöcken auf der Festplatte
chuỗi cơn- Hiện tượng nhiều cơn động kinh xuất hiện dồn dập liên tiếp, chỉ bị ngắt quãng bởi những giai đoạn hồi phục ngắn.
das gehäufte Auftreten von epileptischen Anfällen
chùm âm- Một dạng đặc biệt của hợp âm, trong đó các nốt liền kề được chơi cùng lúc.
eine Sonderform des Akkords
cụm- Một nhóm nhỏ các nguyên tử hoặc phân tử liên kết hay tụ lại với nhau.
eine kleine Gruppe von Atomen oder Molekülen
liên cụm- Một liên kết hoặc tổ hợp gồm nhiều doanh nghiệp hoạt động gắn bó với nhau.
ein Verband mehrerer Betriebe
cụm máy- Sự kết hợp nhiều hệ thống máy tính thành một hệ thống liên hợp để cùng xử lý.
Zusammenfassung mehrerer Computersysteme zu einem Rechnerverbund
ổ dịch- Sự xuất hiện dồn dập của một bệnh trong một khu vực hoặc trong một giai đoạn nhất định, ví dụ như ung thư hoặc đau đầu từng cụm.
das gehäufte Auftreten einer Krankheit in einer Region (zum Beispiel bei Krebs)
cụm sao- Một tập hợp các thiên hà hoặc các ngôi sao nằm gần nhau trong không gian.
eine Ansammlung von Galaxien oder Sternen
cụm điểm- Sự tập hợp hoặc nhóm lại của nhiều điểm thành một cụm.
eine Ansammlung oder Gruppierung mehrerer Punkte