

âm cuối- Âm hoặc nhóm âm đứng ở cuối một âm tiết, sau nguyên âm hạt nhân.
Auslaut/Auslautgruppe einer Silbe
đoạn kết- Phần kết thúc của một tác phẩm âm nhạc hoặc của một câu, thường là đoạn khép lại hay bổ sung sau phần chính.
Schlussteil einer Komposition oder eines Satzes