Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Colt — Meaning: súng Colt — BlauBerry
Colt
der
[kɔlt]
Noun
Plural: Colts
Definitions
1
súng Colt
- một loại súng lục (revolver) có thương hiệu Colt
Revolver
„Anschließend kehrte er in sein Hotelzimmer zurück, ging ins Bad und zog den
Colt
hinten aus dem Hosenbund.“
Sau đó, anh ta trở về phòng khách sạn, đi vào nhà tắm và rút khẩu Colt ra từ phía sau thắt lưng quần.
„Ich zog den
Colt
.“
Tôi rút khẩu Colt ra.
Noun