Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Cupsieger — Meaning: vô địch cúp — BlauBerry
Cupsieger
der
[ˈkapˌziːɡɐ]
Noun
Plural: Cupsieger
Definitions
1
vô địch cúp
- người hoặc đội giành chiến thắng trong một giải đấu cúp
Sieger bei einem Cupwettbewerb
Unser Lieblingsverein wurde zum ersten Mal
Cupsieger
.
Câu lạc bộ yêu thích của chúng tôi lần đầu tiên trở thành nhà vô địch cúp.
More specific words (Hyponyms)
Weltcupsieger
Noun