Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Currygericht — Meaning: món cà ri — BlauBerry
Currygericht
das
[ˈkʌʁiɡəˌʁɪçt]
Noun
Plural: Currygerichte
Definitions
1
món cà ri
- Món ăn có chứa cà ri như một thành phần hoặc gia vị chính.
Speise, die Curry enthält
„Sie gingen in ein Restaurant, das sich auf
Currygerichte
spezialisiert hatte.“
Họ đã đến một nhà hàng chuyên về các món cà ri.
Noun