Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Dörrobst — Meaning: trái sấy — BlauBerry
Dörrobst
das
[ˈdœʁˌʔoːpst]
Noun
Definitions
1
trái sấy
- trái cây được làm khô để bảo quản và sử dụng lâu hơn.
getrocknetes Obst
Wir stellen
Dörrobst
selbst her.
Chúng tôi tự làm trái cây sấy khô.
Seinen Söhnen gibt der Vater jeden Tag
Dörrobst
mit in die Schule.
Synonyms
Backobst
Hutzel
Trockenobst
More specific words (Hyponyms)
Dörrpflaume
Kletze
Người cha mỗi ngày đều cho các con trai mình mang trái cây sấy khô đến trường.
Noun