Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Damenhut — Meaning: mũ nữ — BlauBerry
Damenhut
der
[ˈdaːmənˌhuːt]
Noun
Plural: Damenhüte
Definitions
1
mũ nữ
- Loại mũ dành cho phụ nữ đội.
Hut für eine Frau
„Nichts als Hüte, Strohhüte und Filzhüte,
Damenhüte
und Herrenhüte, weiche Hüte und harte macht diese Stadt.“
“Thành phố này không làm gì ngoài mũ: mũ rơm và mũ nỉ, mũ nữ và mũ nam, mũ mềm và mũ cứng.”
„Die
Damenhüte
waren mit hölzernen Kirschen, Pflaumen und Weintrauben, ja sogar mit Straußenfedern geschmückt.“
“Những chiếc mũ nữ được trang trí bằng những quả anh đào, mận và nho bằng gỗ, thậm chí cả lông đà điểu nữa.”
Noun