die Dampflok — Meaning: đầu máy hơi nước — BlauBerry
Dampflokdie
[ˈdamp͡fˌlɔk]NounPlural: Dampfloks
Definitions
1
đầu máy hơi nước- Dạng viết tắt của “Dampflokomotive”, chỉ đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước.
Abkürzung von Dampflokomotive
Die Dampflok braucht u. a. Wasser und Kohle zum Betrieb.
Đầu máy hơi nước cần, cùng với những thứ khác, nước và than để vận hành.
„Eine alte Dampflok zieht etwa fünf Minuten vor Abfahrt die Waggons langsam in die Bahnhofshalle, speit Rauch und Wasserdampf in die Kuppel des Bahnhofs.“
“Khoảng năm phút trước giờ khởi hành, một đầu máy hơi nước cũ từ từ kéo các toa xe vào sảnh nhà ga, phun khói và hơi nước lên mái vòm của nhà ga.”