Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Dampfreinigung — Meaning: giặt hấp — BlauBerry
Dampfreinigung
die
[ˈdamp͡fˌʁaɪ̯nɪɡʊŋ]
Noun
Plural: Dampfreinigungen
Definitions
1
giặt hấp
- Sự làm sạch bằng cách sử dụng hơi nước.
Reinigung mithilfe von Dampf
„Mal glättete seine Weste; Meeks verursachte ihm immer ein Gefühl, als bräuchte er eine
Dampfreinigung
.“
Mal vuốt phẳng áo gi-lê của mình; Meeks luôn khiến anh ta có cảm giác như nó cần được làm sạch bằng hơi nước.
Noun