Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Damwild — Meaning: hươu sao — BlauBerry
Damwild
das
[ˈdamvɪlt]
Noun
Definitions
1
hươu sao
- Động vật hoang thuộc loài hươu hoang châu Âu (Damhirsch).
Wild der Art Damhirsch
In der Jägersprache werden Damhirsche als
Damwild
bezeichnet.
Trong ngôn ngữ thợ săn, hươu đực thuộc loài này được gọi là hươu sao.
Für die Festsetzung der Abschusspläne für Rehwild, Rotwild,
Damwild
und Muffelwild sind die Jagdbehörden zuständig.
Cơ quan quản lý săn bắn chịu trách nhiệm quy định kế hoạch hạ bắn đối với hoẵng, hươu đỏ, hươu sao và cừu hoang muflon.
Noun