

thâm hụt- Sự thiếu hụt một thứ gì đó, thường là một khoản tiền; số tiền bị thiếu so với mức cần có hoặc dự kiến.
Fehlen von etwas (meist eines Geldbetrags)
thiếu hụt- Sự thiếu vắng một điều gì đó được xem là một nhược điểm hoặc thiếu sót và thường cần được bù đắp, khắc phục.
Fehlen von etwas, das man dann als Mangel bewertet (und ausgleichen möchte)