Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Dekapitation — Meaning: chém đầu — BlauBerry
Dekapitation
die
[dekapitaˈt͡si̯oːn]
Noun
Plural: Dekapitationen
Definitions
1
chém đầu
- sự cắt lìa đầu ra khỏi thân thể bằng bạo lực
gewaltsame Abtrennung des Kopfes vom Rumpf
Der Körper wurde aufgrund einer vorhergehenden
Dekapitation
ohne Kopf aufgefunden.
Thi thể được phát hiện trong tình trạng không có đầu do đã bị chém đầu trước đó.
Synonyms
Enthauptung
Köpfung
Noun