die Despotie — Meaning: chế độ chuyên chế — BlauBerry
Despotiedie
[dɛspoˈtiː]NounPlural: Despotien
Definitions
1
chế độ chuyên chế- Hình thức cai trị độc đoán, trong đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ và được thực thi một cách tùy tiện, không bị kiểm soát bởi pháp luật hay ý chí của nhân dân.
Gewaltherrschaft, Willkürherrschaft
„Gleichheit muss mit Freiheit verbunden sein, sonst führt sie in die Despotie.“
“Bình đẳng phải gắn liền với tự do, nếu không nó sẽ dẫn đến chế độ chuyên chế.”
„Zur Zeit des Kalten Krieges waren in den demokratischen Staaten Wahlen und in Despotien Revolution und Putsch die einzigen möglichen Wege, um Veränderungen herbeizuführen.“
“Vào thời Chiến tranh Lạnh, ở các quốc gia dân chủ, bầu cử, còn ở các chế độ chuyên chế, cách mạng và đảo chính là những con đường khả dĩ duy nhất để tạo ra thay đổi.”