Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Dezemberhimmel — Meaning: bầu trời tháng Chạp
Dezemberhimmel
der
[deˈt͡sɛmbɐˌhɪml̩]
Noun
Definitions
1
bầu trời tháng Chạp
- Bầu trời vào tháng mười hai trong năm.
Himmel im Dezember
„Sein ungeschützter Schädel starrte ausdruckslos in den kalten
Dezemberhimmel
.“
“Chiếc đầu trần không được che chắn của ông ta trơ ra, vô cảm nhìn lên bầu trời lạnh giá của tháng mười hai.”
Noun