Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Diätbier — Meaning: bia kiêng — BlauBerry
Diätbier
das
[diˈɛːtˌbiːɐ̯]
Noun
Plural: Diätbiere
Definitions
1
bia kiêng
- Loại bia được giảm hàm lượng carbohydrate.
kohlenhydratreduziertes Bier
„Auf dem Bildschirm simulierten jetzt zwei vollbusige Frauen einen Orgasmus, während sie gleichzeitig
Diätbier
tranken.“
“Trên màn hình, lúc này hai người phụ nữ ngực đầy mô phỏng một cơn cực khoái, đồng thời uống bia kiêng.”
Noun