Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Dickdarmkrebs — Meaning: ung thư đại tràng — BlauBerry
Dickdarmkrebs
der
[ˈdɪkdaʁmˌkʁeːps]
Noun
Plural: Dickdarmkrebse
Definitions
1
ung thư đại tràng
- Bệnh ung thư ác tính phát sinh ở đại tràng.
bösartige Tumorerkrankung am Dickdarm
„Eine europaweite Studie zeigte, dass
Dickdarmkrebs
bei Menschen zwischen 20 und 29 um acht Prozent zugenommen hat.“
Một nghiên cứu trên toàn châu Âu cho thấy ung thư đại tràng ở những người từ 20 đến 29 tuổi đã tăng tám phần trăm.
Noun