

người bướng bỉnh- Người có tính cứng đầu, bướng bỉnh, hay khăng khăng giữ ý mình.
Mensch, der eine gewisse Sturheit an den Tag legt
sự bướng bỉnh- Thái độ cứng rắn đến mức không chịu nhượng bộ, khăng khăng giữ lập trường của mình.
unnachgiebige Haltung
cá chub- Một loài cá nước ngọt thuộc nhóm cá tuế, còn gọi là cá chub châu Âu.
Döbel, eine Fischart
bướm nhảy- Các loài bướm thuộc họ bướm nhảy (Hesperiidae).
Arten aus der Familie der Dickkopffalter (Hesperiidae)
chim đầu to- Các loài chim thuộc họ Dickköpfe (Pachycephalidae).
Arten aus der Vogelfamilie der Dickköpfe (Pachycephalidae)