Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Dienstagnachmittag — Meaning: chiều thứ Ba — BlauBerry
Dienstagnachmittag
der
[diːnstaːkˈnaːxmɪtaːk]
Noun
Plural: Dienstagnachmittage
Definitions
1
chiều thứ Ba
- khoảng thời gian buổi chiều của ngày thứ Ba trong tuần
der Nachmittag eines Dienstages
Am
Dienstagnachmittag
wurde mein Kollege ins Krankenhaus eingeliefert.
Vào chiều thứ Ba, đồng nghiệp của tôi đã được đưa vào bệnh viện.
Ich liebe sonnige
Dienstagnachmittage
, weil ich dann im Garten faulenzen kann.
Tôi thích những buổi chiều thứ Ba đầy nắng vì khi đó tôi có thể thư giãn trong vườn.
Noun