Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Donnerbüchse — Meaning: súng kíp — BlauBerry
Donnerbüchse
die
[ˈdɔnɐˌbʏksə]
Noun
Plural: Donnerbüchsen
Definitions
1
súng kíp
- Loại súng có nòng loe hình phễu, dùng để bắn ở cự ly gần.
Gewehr mit trichterförmigem Lauf
Muskete und
Donnerbüchse
sind Waffen für kurze Distanzen.
Súng hỏa mai và súng kíp là vũ khí dùng cho cự ly ngắn.
Noun