Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Doppelgarage — Meaning: ga ra đôi — BlauBerry
Doppelgarage
die
[ˈdɔpl̩ɡaˌʁaːʒə]
Noun
Plural: Doppelgaragen
Definitions
1
ga ra đôi
- Ga ra được thiết kế để chứa hai xe.
Garage für zwei Fahrzeuge
„In der Einfahrt vor der
Doppelgarage
stand kein Auto, und es brannte auch kein Licht.“
Trong lối xe chạy vào phía trước ga ra đôi không có chiếc xe nào đậu, và cũng không có đèn sáng.
Noun