Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Dorfbewohnerin — Meaning: nữ dân làng — BlauBerry
Dorfbewohnerin
die
[ˈdɔʁfbəˌvoːnəʁɪn]
Noun
Plural: Dorfbewohnerinnen
Definitions
1
nữ dân làng
- Người phụ nữ sống trong một ngôi làng; cư dân nữ của làng.
Einwohnerin eines Dorfes
Die älteren
Dorfbewohnerinnen
planen ein Fest für die Kinder des Dorfes.
Những nữ dân làng lớn tuổi đang lên kế hoạch tổ chức một lễ hội cho trẻ em trong làng.
Noun