Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Dornbusch — Meaning: bụi gai — BlauBerry
Dornbusch
der
[ˈdɔʁnˌbʊʃ]
Noun
Plural: Dornbüsche
Definitions
1
bụi gai
- bụi cây hoặc cây bụi có gai nhọn.
ein Busch oder ein Strauch mit Dornen
„Beiras bewohnen in kleinen Rudeln trockenes, steiniges Berg- u. Hügelland mit niedrigen
Dornbüschen
in Somalia (Afrika).“
Beira sống thành những đàn nhỏ ở vùng núi và đồi khô, nhiều đá, có những bụi gai thấp tại Somalia (châu Phi).
Synonyms
Dornenstrauch
„Durch teils bergiges Gelände, mit
Dornbüschen
bewachsene Steppen und bewaldetes Gebiet dringt er nun immer weiter nach Westen vor.“
Qua địa hình có phần đồi núi, những vùng thảo nguyên mọc đầy bụi gai và khu vực có rừng, giờ đây nó tiếp tục tiến xa hơn về phía tây.
Noun