Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Dosenbier — Meaning: bia lon — BlauBerry
Dosenbier
das
[ˈdoːzn̩ˌbiːɐ̯]
Noun
Plural: Dosenbiere
Definitions
1
bia lon
- Bia được đóng và chứa trong lon kim loại.
In Dosen abgefülltes Bier
Wir trinken lieber Flaschenbier anstatt
Dosenbier
.
Chúng tôi thích uống bia chai hơn là bia lon.
Noun