Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Drachenstatue — Meaning: tượng rồng — BlauBerry
Drachenstatue
die
[ˈdʁaxn̩ˌʃtaːtuə]
Noun
Plural: Drachenstatuen
Definitions
1
tượng rồng
- Tượng mô phỏng hình dáng của một con rồng.
Statue eines Drachen
„Diese riesigen
Drachenstatuen
, die in dynamischen Posen in der Station verstreut standen, hatte sie ganz vergessen.“
“Cô ấy đã hoàn toàn quên mất những bức tượng rồng khổng lồ này, đứng rải rác trong nhà ga với những tư thế đầy động lực.”
Noun