Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Dresche — Meaning: trận đòn — BlauBerry
Dresche
die
[ˈdʁɛʃə]
Noun
Definitions
1
trận đòn
- Sự đánh đập, bị đòn mạnh; một trận bị người khác đánh.
Prügel
Für das, was er getan hat, verdient er richtig
Dresche
.
Vì những gì hắn đã làm, hắn đáng bị một trận đòn thật đau.
Synonyms
Haue
Kloppe
Prügel
Noun