Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Drogenbestellung — Meaning: đặt ma túy — BlauBerry
Drogenbestellung
die
[ˈdʁoːɡn̩bəˌʃtɛlʊŋ]
Noun
Plural: Drogenbestellungen
Definitions
1
đặt ma túy
- Việc đặt mua hoặc yêu cầu cung cấp ma túy.
Bestellung/Anforderung von Drogen
„Vielleicht handelte es sich um eine Telefonzentrale zur Annahme von Wetten oder von
Drogenbestellungen
.“
“Có lẽ đó là một tổng đài điện thoại để tiếp nhận các vụ cá cược hoặc các đơn đặt ma túy.”
Noun