die Drohnenattacke — Meaning: tập kích UAV — BlauBerry
Drohnenattacke
die
[ˈdʁoːnənʔaˌtakə]NounPlural: Drohnenattacken
Definitions
1
tập kích UAV- Cuộc tấn công trong đó các máy bay không người lái có vũ trang được sử dụng để tiến hành hoặc hỗ trợ việc tấn công.
Angriff, bei dem (bewaffnete) Drohnen eingesetzt werden
„Die britische Luftwaffe hat nach den Worten von Premierminister David Cameron bei einer Drohnenattacke in Syrien zwei Briten getötet, von denen einer ein mutmaßlicher Kämpfer der Terrormiliz Islamischer Staat (IS) war.“
"Theo lời Thủ tướng David Cameron, không quân Anh đã giết hai công dân Anh trong một cuộc tập kích bằng máy bay không người lái ở Syria, trong đó một người là một tay súng bị nghi thuộc tổ chức khủng bố Nhà nước Hồi giáo (IS)."
„Das irakische Parlament forderte kurz nach der Drohnenattacke den Abzug aller amerikanischen Truppen sowie anderer ausländischer Streitkräfte aus dem Land.“
"Quốc hội Iraq đã yêu cầu rút toàn bộ quân đội Mỹ cũng như các lực lượng vũ trang nước ngoài khác khỏi đất nước ngay sau cuộc tập kích bằng máy bay không người lái."