Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Dromedar — Meaning: lạc đà một bướu — BlauBerry
Dromedar
das
[ˈdʁoːmedaːɐ̯]
Noun
Plural: Dromedare
Definitions
1
lạc đà một bướu
- Loài lạc đà có một bướu trên lưng.
Kamel mit einem Höcker
„Wo genau wilde
Dromedare
lebten und wann sie ausstarben, ist noch nicht restlos geklärt.“
"Hiện vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn rằng lạc đà một bướu hoang dã từng sống chính xác ở đâu và chúng đã tuyệt chủng khi nào."
Antonyms
Trampeltier
„Die von uns entsandten Boten kehrten nach fünfzehn Tagen mit acht
Dromedaren
zurück.“
"Những sứ giả do chúng tôi phái đi đã quay trở lại sau mười lăm ngày cùng với tám con lạc đà một bướu."
Noun