Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Eck — Meaning: góc — BlauBerry
Eck
das
[ɛk]
Noun
Plural: Ecke
Definitions
1
góc
- điểm gặp nhau của hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng tạo thành một góc
Ecke
More specific words (Hyponyms)
Kreuzeck
Noun