Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Eierkognak — Meaning: rượu trứng — BlauBerry
Eierkognak
der
[ˈaɪ̯ɐˌkɔnjak]
Noun
Plural: Eierkognaks
Definitions
1
rượu trứng
- Loại rượu mạnh được pha chế với trứng, thường có vị ngọt và sánh.
Branntwein mit Eiern
„Er bot ihr
Eierkognak
an, sie danke, sie trinke keinen.“
Anh ta mời cô rượu trứng, cô cảm ơn, cô không uống rượu.
Synonyms
Eierlikör
Noun