sự phù hợp- Đặc tính hoặc khả năng cho thấy một người hoặc một vật là thích hợp, đáp ứng yêu cầu để thực hiện một nhiệm vụ hoặc dùng cho một mục đích nhất định.
Eigenschaft, passend, tauglich zu sein
Sie muss ihre Eignung als Vorsitzende erst beweisen.
Cô ấy trước hết phải chứng minh sự phù hợp của mình với cương vị chủ tịch.
„Das bei Extremtouren immer wieder beschriebene Auftreten der Höhenkrankheit provoziert die Frage, inwieweit der Mensch überhaupt die Eignung und die Ausstattung mitbringt, sich als Erkunder solcher Höhenregionen zu betätigen.“
“Việc chứng bệnh độ cao liên tục được mô tả trong các chuyến đi cực hạn đã gợi ra câu hỏi rằng con người rốt cuộc có mức độ phù hợp và sự trang bị đến đâu để hoạt động với tư cách là người thám hiểm ở những vùng cao như vậy.”