Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Eiltempo — Meaning: tốc độ cao — BlauBerry
Eiltempo
das
[ˈaɪ̯lˌtɛmpo]
Noun
Definitions
1
tốc độ cao
- Tốc độ rất nhanh, diễn ra một cách gấp gáp hoặc khẩn trương.
hohes Tempo
„Ohne ein Wort zu sprechen, folgten die Siedler im
Eiltempo
der Hürdenstraße.“
Không nói một lời nào, những người định cư đã nhanh chóng đi theo đường Hürdenstraße.
Noun