Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Einatmung — Meaning: hít vào — BlauBerry
Einatmung
die
[ˈaɪ̯nʔaːtmʊŋ]
Noun
Definitions
1
hít vào
- Hành động đưa không khí vào phổi khi thở.
Einziehen der Luft in die Lunge
Mit der
Einatmung
der Luft kann man sich auch manche Infektion holen.
Khi hít không khí vào, người ta cũng có thể bị lây một số bệnh nhiễm trùng.
Antonyms
Ausatmung
Exspiration
Noun