Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Einsturzgefahr — Meaning: nguy cơ sập — BlauBerry
Einsturzgefahr
die
[ˈaɪ̯nʃtʊʁt͡sɡəˌfaːɐ̯]
Noun
Plural: Einsturzgefahren
Definitions
1
nguy cơ sập
- tình trạng có khả năng một công trình hoặc cấu trúc bị sập đổ.
Gefahr eines Einsturzes
Diese Fußgängerbrücke wurde wegen
Einsturzgefahr
vorübergehend gesperrt.
Cây cầu dành cho người đi bộ này đã tạm thời bị phong tỏa do nguy cơ sập.
„Um der
Einsturzgefahr
zu begegnen, waren wiederholt Stützbalken und stählerne Klammern angebracht worden.“
“Để đối phó với nguy cơ sập, người ta đã nhiều lần lắp thêm các dầm chống và kẹp thép.”
Noun