Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Einverständnis — Meaning: sự đồng ý, sự cho phép
Einverständnis
das
[ˈaɪ̯nfɛɐ̯ˌʃtɛntnɪs]
Noun
Plural: Einverständnisse
Definitions
1
sự đồng ý, sự cho phép
- sự chấp thuận, sự cho phép làm điều gì đó
Zustimmung, Erlaubnis
Minderjährige dürfen nur mit
Einverständnis
ihrer Erziehungsberechtigten tätowiert werden.
Trẻ vị thành niên chỉ được xăm hình với sự đồng ý của người giám hộ hợp pháp.
Synonyms
Einvernehmen
Einwilligung
„Lautstark gaben die Männer ihr
Einverständnis
, und sie hinterlegten die Wettsumme beim Barkeeper.“
"Những người đàn ông đồng ý ầm ĩ, và họ đặt cọc tiền cược với người pha chế."
Noun