Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Eisbrocken — Meaning: tảng băng — BlauBerry
Eisbrocken
der
[ˈaɪ̯sˌbʁɔkn̩]
Noun
Plural: Eisbrocken
Definitions
1
tảng băng
- Miếng băng lớn, thô và rắn chắc.
großes, grobes Stück Eis
„Scheinbar völlig aus dem Nichts krachte ein
Eisbrocken
auf ein Hausdach und richtet einen riesigen Schaden an.“
"Dường như hoàn toàn từ hư không, một tảng băng đã rơi ầm xuống mái nhà và gây ra thiệt hại rất lớn."
Synonyms
Eisklotz
„Wenn ein
Eisbrocken
ins Wasser stürze, könne dies starke Wirbel auslösen.“
"Nếu một tảng băng rơi xuống nước, điều này có thể gây ra những xoáy nước mạnh."
Noun