Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Eisenfessel — Meaning: xiềng sắt — BlauBerry
Eisenfessel
die
[ˈaɪ̯zn̩ˌfɛsl̩]
Noun
Plural: Eisenfesseln
Definitions
1
xiềng sắt
- Dụng cụ trói buộc làm bằng sắt, dùng để khóa hoặc giam giữ người.
Fessel aus Eisen
„Nur der Kopf und die Arme hingen noch in ihren
Eisenfesseln
an der Mauer.“
“Chỉ còn cái đầu và hai cánh tay của họ vẫn treo trên tường trong những chiếc xiềng sắt.”
Noun