„Zur Erzielung der typischen kremigen Konsistenz muss die Eismasse schnell in speziellen Kühlanlagen heruntergekühlt werden. Zusätzlich werden zahlreiche Zusatzstoffe, wie Stabilisatoren, Emulgatoren und Dickungsmittel zur Stabilisierung zugesetzt.“
“Để đạt được độ sánh mịn đặc trưng, hỗn hợp kem phải được làm lạnh nhanh trong các thiết bị làm lạnh chuyên dụng. Ngoài ra, nhiều chất phụ gia như chất ổn định, chất nhũ hóa và chất làm đặc cũng được thêm vào để ổn định hỗn hợp.”
„Da Speiseeis im Wesentlichen aus rohen und teilweise pürierten Zutaten besteht sowie durch das Aufschlagen eine große Oberfläche besitzt, stellt es einen guten Nährboden für Bakterien dar, die möglicherweise schon in den Zutaten vorhanden waren oder bei der Herstellung in die Eismasse gelangt sind.“
“Vì kem ăn về cơ bản được tạo thành từ các nguyên liệu sống và được xay nhuyễn một phần, đồng thời do quá trình đánh bông tạo ra bề mặt lớn, nên nó là môi trường dinh dưỡng tốt cho vi khuẩn, những vi khuẩn có thể đã có sẵn trong nguyên liệu hoặc đã xâm nhập vào hỗn hợp kem trong quá trình sản xuất.”