Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Eispiste — Meaning: đường băng — BlauBerry
Eispiste
die
[ˈaɪ̯sˌpɪstə]
Noun
Plural: Eispisten
Definitions
1
đường băng
- Con đường hoặc lối đi nằm trên bề mặt băng.
auf Eis verlaufender Weg
„An die hundert Kilometer
Eispiste
lagen jetzt vor den Götzlackern.“
"Giờ đây có đến khoảng một trăm kilômét đường băng trải ra trước mặt nhà Götzlacker."
Noun