Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Eistee — Meaning: trà đá — BlauBerry
Eistee
der
[ˈaɪ̯sˌteː]
Noun
Plural: Eistees
Definitions
1
trà đá
- Đồ uống được làm từ trà đã được làm nguội hoặc ướp lạnh.
Getränk aus abgekühltem Tee
Herr Ober, bringen Sie mir bitte einen
Eistee
.
Phục vụ ơi, vui lòng mang cho tôi một ly trà đá.
Was machst du? — Ich trinke
.
Antonyms
Eiskaffee
Eistee
Bạn đang làm gì vậy? — Tôi đang uống trà đá.
Noun