Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Elchgeweih — Meaning: gạc nai sừng tấm — BlauBerry
Elchgeweih
das
[ˈɛlçɡəˌvaɪ̯]
Noun
Plural: Elchgeweihe
Definitions
1
gạc nai sừng tấm
- Bộ gạc của con nai sừng tấm.
Geweih eines Elchs
„An den Wänden hängen
Elchgeweihe
, ein riesiges Elchfell, Fotos, viele aus den 1960er und 1970er Jahren.“
Trên các bức tường treo những bộ gạc nai sừng tấm, một tấm da nai sừng tấm khổng lồ, ảnh chụp, nhiều bức từ những năm 1960 và 1970.
Noun