

tính nhạy cảm- Đặc tính dễ bị tác động hoặc bị ảnh hưởng theo hướng tiêu cực hoặc tích cực bởi điều gì đó.
Eigenschaft, leicht von etwas negativ oder positiv berührt zu werden
độ mẫn cảm- Đặc tính dễ cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu.
Eigenschaft, leicht Schmerzen/Unwohlsein zu fühlen
độ nhạy- Khả năng phản ứng của một thiết bị kỹ thuật hoặc thiết bị đo lường.
Reaktionsfähigkeit eines technischen (Mess-)Geräts