Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Emse — Meaning: kiến — BlauBerry
Emse
die
[ˈɛmzə]
Noun
Plural: Emsen
Definitions
1
kiến
- loài côn trùng nhỏ, sống theo đàn, thường có tính chăm chỉ và siêng năng
Ameise
Die fleißigen
Emsen
krabbelten geschäftig auf ihrem Bau umher.
Những con kiến chăm chỉ bò loanh quanh một cách hối hả trên tổ của chúng.
Synonyms
Ameise
Noun