Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Endversion — Meaning: phiên bản cuối — BlauBerry
Endversion
die
[ˈɛntvɛʁˌzi̯oːn]
Noun
Plural: Endversionen
Definitions
1
phiên bản cuối
- phiên bản cuối cùng, hoàn chỉnh và sẵn sàng để sử dụng hoặc phát hành
letzte Version
„Die
Endversion
diktiert er einer professionellen Schreibkraft, 30 bis 40 Seiten täglich.“
Ông ấy đọc cho một thư ký chuyên nghiệp chép lại phiên bản cuối, 30 đến 40 trang mỗi ngày.
Noun