der Energieausweis — Meaning: giấy chứng nhận năng lượng
Energieausweisder
[enɛʁˈɡiːˌʔaʊ̯svaɪ̯s]NounPlural: Energieausweise
Definitions
1
giấy chứng nhận năng lượng- tài liệu chứng minh mức tiêu thụ năng lượng của một tòa nhà, thường thể hiện hiệu suất năng lượng tổng thể dựa trên các tính toán nhu cầu
Nachweis für den Energiebedarf eines Gebäudes
Der Energieausweis zeigt die veranschlagte Gesamtenergieeffizienz eines Gebäudes auf der Grundlage von Bedarfsrechnungen auf.
Giấy chứng nhận năng lượng thể hiện hiệu suất năng lượng tổng thể ước tính của một tòa nhà dựa trên cơ sở tính toán nhu cầu.