Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Englischhorn — Meaning: kèn cor Anh — BlauBerry
Englischhorn
das
[ˈɛŋlɪʃˌhɔʁn]
Noun
Plural: Englischhörner
Definitions
1
kèn cor Anh
- một loại kèn oboe (nhạc cụ) ở quãng giọng alto
eine Oboe (Musikinstrument) in Altlage
Das
Englischhorn
hat einen festen Platz im Sinfonieorchester.
Kèn cor Anh có một vị trí cố định trong dàn nhạc giao hưởng.
Der birnenförmige Schalltrichter des
Englischhorns
wird auch "Liebesfuß" genannt.
Phễu âm thanh hình quả lê của kèn cor Anh còn được gọi là "chân tình".
Noun