Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Englischlehrer — Meaning: giáo viên tiếng Anh
Englischlehrer
der
[ˈɛŋlɪʃˌleːʁɐ]
Noun
Plural: Englischlehrer
Definitions
1
giáo viên tiếng Anh
- giáo viên dạy tiếng Anh
Lehrer, der Englisch unterrichtet
Um sich die Reise zu finanzieren, arbeitet er als
Englischlehrer
an einer Nachhilfeschule.
Để tài trợ cho chuyến đi, anh ấy làm giáo viên tiếng Anh tại một trung tâm dạy thêm.
Noun