Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Entenküken — Meaning: vịt con — BlauBerry
Entenküken
das
[ˈɛntn̩ˌkyːkn̩]
Noun
Plural: Entenküken
Definitions
1
vịt con
- con non của loài vịt, thường chỉ những cá thể vịt mới nở hoặc còn nhỏ
Jungtier einer Ente
„Nach etwa 26 Tagen schlüpfen die jungen
Entenküken
mit einem Gewicht von 30 g.“
Sau khoảng 26 ngày, những con vịt con non nở ra với trọng lượng 30 g.
Noun